Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhỏ nhặt" (1)
nhỏ nhặt
Tiếng Anh
Tính từtrivial, petty, small
Em mong anh không hay chấp vặt chuyện nhỏ nhặt.
I hope he doesn't often fuss over small things.
Từ liên quan "nhỏ nhặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhỏ nhặt" (2)
Ngón út là nhỏ nhất
The little finger is the smallest.
Em mong anh không hay chấp vặt chuyện nhỏ nhặt.
I hope he doesn't often fuss over small things.
